Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inavoidable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể tránh khỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unavoidable
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
avoidable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
必然
bì rán
Tất yếu, tất nhiên, không thể tránh khỏi
不可避免
bù kě bì miǎn
Không thể tránh khỏi, tất yếu
Tiếng Tây Ban Nha
inevitable
Không thể tránh khỏi, tất yếu
inevitablemente
Tất yếu, không thể tránh khỏi
ineludible
Không thể tránh khỏi
AI
1
Không thể tránh khỏi
1
Không thể tránh khỏi
1
Không thể tránh khỏi