ineludible
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể tránh khỏitính từunavoidable
- Không thể chấp nhận đượctính từunmissable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ineludibleDạng gốc (base form)
- ineludiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể tránh khỏi