Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ineludiblemente
C2
trạng từ
(adverb)
/ineluˌdibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể tránh khỏi
trạng từ
unavoidably
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không thể tránh khỏi
inevitablemente
Khác
obligatoriamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
必然
bì rán
Tất yếu, tất nhiên, không thể tránh khỏi
不可避免
bù kě bì miǎn
Không thể tránh khỏi, tất yếu
Tiếng Anh
unavoidably
Không thể tránh được
AI
1
Không thể tránh khỏi
1
Không thể tránh khỏi
1
Không thể tránh khỏi