Nghĩa chính
- Có thể mặc đượctính từAble to be worn.
- Dễ mặc, thực tếtính từClothing that is suitable for wear by ordinary people, or in ordinary circumstances, as opposed to being unusual, uncomfortable, or otherwise difficult to wear.
- Đồ mặc, trang phụcdanh từSomething that can be worn; an item of clothing.
- Dạng rút gọn của wearable computerdanh từEllipsis of wearable computer (“small computer which can be worn on the body”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wearableDạng gốc (base form)
- wearablesSố nhiều (plural)
- more wearableSo sánh hơn (comparative)
- most wearableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wearable cameradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với body camera |
| wearable computerdanh từ | danh từ | Một thiết bị điện toán đeo trên người, chẳng hạn như đồng hồ thông minh |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc wearableVí dụ
- một thiết bị có thể đeo
- , , .Tôi rất sẵn lòng sử dụng cả hai độ dày cho khăn quàng cổ, khăn choàng và các loại trang phục khác.
- , , .Các thiết bị điện tử có thể đeo cần nguồn điện phù hợp, vì vậy pin là một sản phẩm khác đang được giới thiệu, chẳng hạn như loại pin dẻo thích hợp để tích hợp vào trang phục.