Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponible
B2
tính từ
(adjective)
/poˈnible/
Nghĩa chính
1
Dễ mặc, tiện dụng
tính từ
wearable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ponible
Dạng gốc
(base form)
ponible
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wearable
Có thể mặc được
AI
1
Dễ mặc
1
Dễ mặc
1
Dễ mặc