Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wearable
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có thể đeo được
danh từ
wearable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wearable
Dạng gốc
(base form)
wearable
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wearable
Có thể mặc được
AI
1
Có thể đeo được
1
Có thể đeo được
1
Có thể đeo được