Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chuyển cánh buồm trước và sau từ bên này sang bên kia của tàu thuyền trong khi di chuyển trước gióđộng từngoại động từ (transitive)To shift a fore-and-aft sail from one side of a sailing vessel to the other, while sailing before the wind.
- Về một cánh buồm tiến và lùi hoặc sự bùng nổ của nó: chuyển hướng, thường là mạnh mẽ và đột ngột, từ bên này sang bên kia của một chiếc thuyền buồmđộng từnội động từ (intransitive)Of a fore-and-aft sail or its boom: to shift, often forcefully and suddenly, from one side of a sailing vessel to the other.
- Nói chung về tàu thuyền nhỏ: thay đổi hướng đi khi có gió thổi qua phía sau tàuđộng từnội động từ (intransitive)Generally of a small sailing vessel: to change tack with the wind crossing behind the vessel.
- Sự thay đổi đột ngột của góc buồm hoặc sự thay đổi đột ngột về hướng mà tàu đang di chuyểndanh từA sudden shift of a sail's angle, or a sudden change in the direction that a vessel is sailing in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Thường như ủng hộ: chùn bước
- Thường như ủng hộ: chùn bước, do dự hoặc bỏ trống khi đối mặt với một hành động, kế hoạch hoặc đề xuấtOften as gybe at: to balk, hesitate, or vacillate when faced with a course of action, plan, or proposal.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Langijben
Ví dụ
- , .