Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
normal wear
UK
/ˈ
n
ɔː
.
m
ə
l
ˈ
w
ɛ
ə
/
Nghĩa chính
1
Hao mòn trong điều kiện sử dụng bình thường
Ví dụ
This
area
shows
normal
wear
Khu vực này có dấu hiệu hao mòn do sử dụng bình thường
Xuất hiện ở từ khác
wear
kết hợp
hao mòn trong điều kiện sử dụng bình thường
AI
1
Hao mòn trong điều kiện sử dụng bình thường
1
Hao mòn trong điều kiện sử dụng bình thường
1
Hao mòn trong điều kiện sử dụng bình thường