Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
appeal a decision
US
/
ə
ˈ
p
iː
l
ə
d
ɪ
ˈ
s
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Kháng cáo một quyết định
Ví dụ
The
company
appealed
the
decision
.
Công ty đã kháng cáo quyết định đó.
Xuất hiện ở từ khác
appeal
kết hợp
kháng cáo một quyết định
AI
1
Kháng cáo một quyết định
1
Kháng cáo một quyết định
1
Kháng cáo một quyết định