talla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kích cỡdanh từsize
- Kích cỡ quần áodanh từclothing size
- Chiều caodanh từheight
- Chạm khắcdanh từcarving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tallaDạng gốc (base form)
- tallasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la tallađộng từ | động từ | Đạt được mục tiêu; phù hợp với hóa đơn, đo lường |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Câu nói đùa
- joke
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tallaXuất hiện ở từ khác
- 号Tiếng Trungtương đương