Dịch

talla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaja/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kích cỡdanh từsize
  2. Kích cỡ quần áodanh từclothing size
  3. Chiều caodanh từheight
  4. Chạm khắcdanh từcarving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallaDạng gốc (base form)
  2. tallasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar la tallađộng từĐạt được mục tiêu; phù hợp với hóa đơn, đo lường

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Câu nói đùa
  1. joke

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kích cỡ
Chiều cao
Câu nói đùa

AI