Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talladura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khía; rạch
danh từ
notch; slit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talladura
Dạng gốc
(base form)
talladura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notch
Vết khía hình chữ V
AI
1
Khía
1
Khía
1
Khía