Dịch

tallador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taʝaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Thợ chạm, thợ điêu khắcdanh từcarver
  2. Thợ khắcdanh từengraver
  3. Người chia bàidanh từcroupier (person who collects bets and pays out winnings at a gambling table)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talladorDạng gốc (base form)
  2. talladoresSố nhiều (plural)
  3. talladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. talladoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Nhiều người chết đến mức bên cung cấp bia mộ buộc phải thuê thêm một thợ khắc.

AI