tallador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taʝaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thợ chạm, thợ điêu khắcdanh từcarver
- Thợ khắcdanh từengraver
- Người chia bàidanh từcroupier (person who collects bets and pays out winnings at a gambling table)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talladorDạng gốc (base form)
- talladoresSố nhiều (plural)
- talladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- talladoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Nhiều người chết đến mức bên cung cấp bia mộ buộc phải thuê thêm một thợ khắc.