Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crupier
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kɾuˈpjeɾ/
Nghĩa chính
1
Người chia bài
danh từ
croupier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crupier
Dạng gốc
(base form)
crupier
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tallador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
croupier
Người hồ lì
AI
1
Người chia bài
1
Người chia bài
1
Người chia bài