Dịch

crupier

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kɾuˈpjeɾ/

Nghĩa chính

  1. Người chia bàidanh từcroupier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crupierDạng gốc (base form)
  2. crupieresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI