engraver
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ khắcdanh từa person who engraves
- Máy khắc, dụng cụ khắcdanh từa tool used in this process
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engraverDạng gốc (base form)
- engraversSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc engraverVí dụ
- – .Anh ấy không chỉ là một nhà thư pháp mà còn là một thợ khắc.
- .Anh ấy không chỉ là một nhà thư pháp mà còn là một thợ khắc.
- , 1880 .Ông bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một họa sĩ minh họa và thợ khắc, nhưng vào cuối những năm 1880, ông đã đến Paris để học nghệ thuật.