Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
engravery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khắc (hành động, hoặc đối tượng)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
engraving (act, or object)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engravery
Dạng gốc
(base form)
engraver
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
engrave
+
-ery
Ví dụ
They
wonder
to
find
the
art
of
engravery
so
ancient
upon
precious
stones
and
signets
AI
1
Khắc (hành động, hoặc đối tượng)
1
Khắc (hành động, hoặc đối tượng)
1
Khắc (hành động, hoặc đối tượng)