Dịch

tallado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/taˈʝado/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật khắc, bản chạm khắcdanh từengraving
  2. Chạm khắc, đẽo gọtđộng từpast participle of tallar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talladoDạng gốc (base form)
  2. talladosSố nhiều (plural)
  3. talladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. talladaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Có những từ bằng tiếng Náhuatl được khắc trên cây jocote.
  • .Mảnh này được khắc một cách tinh tế.
  • .Những bức tượng gỗ khắc do Irma làm rất thu hút.

Họ từ (word family)

cùng gốc tallado

Ngôn ngữ khác

AI