tallado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/taˈʝado/
Nghĩa chính
- Nghệ thuật khắc, bản chạm khắcdanh từengraving
- Chạm khắc, đẽo gọtđộng từpast participle of tallar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Có những từ bằng tiếng Náhuatl được khắc trên cây jocote.
- .Mảnh này được khắc một cách tinh tế.
- .Những bức tượng gỗ khắc do Irma làm rất thu hút.
Họ từ (word family)
cùng gốc talladoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh