Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altitudinalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo chiều cao
trạng từ
altitudinally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
altitudinally
Xét về độ cao
AI
1
Theo chiều cao
1
Theo chiều cao
1
Theo chiều cao