no-height
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Điểm 0 về chiều cao, trong đó vận động viên không thực hiện cú nhảy hợp lệ, nhảy cao hoặc nhảy sào và lỗi ngoài thi đấudanh từA score of 0 in height, where an athlete fails to make a valid jump, in high jump or pole vault, and faults out of competition.
- Không ghi điểm hợp lệ và bị điểm 0 hoặc không có chiều cao do không thực hiện cú nhảy hợp lệ trong môn nhảy cao hoặc nhảy sào và phạm lỗi trong cuộc thiđộng từTo fail to record a valid score, and produce a score of 0 or no-height, by failing to make a valid jump in high jump or pole vault, and faulting out of competition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no-heightNguyên thể (infinitive)
- no-heightsSố nhiều (plural)
- no-heightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- no-heightingPhân từ I (present participle)