Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ride height
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
d
ˈ
h
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ground clearance
danh từ
Synonym of ground clearance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ride height
Dạng gốc
(base form)
ride height
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ground clearance
AI
1
Đồng nghĩa với ground clearance
1
Đồng nghĩa với ground clearance
1
Đồng nghĩa với ground clearance