Dịch

ride height

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪd ˈhaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ground clearancedanh từSynonym of ground clearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ride heightDạng gốc (base form)
  2. ride heightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI