Nghĩa chính
- Khoảng cách đo được giữa một bề mặt bằng phẳng và phần thấp nhất (không phải là lốp hoặc vật tương đương) của đáy xe vượt qua bề mặt đódanh từThe measured distance between a level surface and the lowest part (other than tires or equivalent) of the bottom of a vehicle surmounting that surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ground clearanceDạng gốc (base form)
- ground clearancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa