Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
line-height
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiều cao của một dòng văn bản
danh từ
The height of a line of text.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
line-height
Dạng gốc
(base form)
line-height
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiều cao của một dòng văn bản
1
Chiều cao của một dòng văn bản
1
Chiều cao của một dòng văn bản