Dịch

x-height

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách giữa đường cơ sở và đường giữa trong một kiểu chữ, thường bằng chiều cao của chữ x viết thườngdanh từThe distance between the baseline and midline in a typeface, typically equal to the height of the lower-case letter x.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. x-heightDạng gốc (base form)
  2. x-heightsSố nhiều (plural)

AI