x-height
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Khoảng cách giữa đường cơ sở và đường giữa trong một kiểu chữ, thường bằng chiều cao của chữ x viết thườngdanh từThe distance between the baseline and midline in a typeface, typically equal to the height of the lower-case letter x.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- x-heightDạng gốc (base form)
- x-heightsSố nhiều (plural)