Nghĩa chính
- Khoảng cách mà một đại lượng thay đổi theo hệ số e (cơ số logarit tự nhiên)danh từThe distance over which a quantity changes by a factor of e (the base of natural logarithms)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scale heightDạng gốc (base form)
- scale heightsSố nhiều (plural)