Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heightcel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Incel người thấp
danh từ
An incel who is short.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heightcel
Dạng gốc
(base form)
heightcel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
height
+
-cel
AI
1
Incel người thấp
1
Incel người thấp
1
Incel người thấp