epítome
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈpitome/
Nghĩa chính
- Hình mẫu, biểu tượng, bản tóm tắtdanh từepitome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epítomeDạng gốc (base form)
- epítomesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chương trình này là hiện thân của sự tồi tàn, lỗi thời.
- Tiggist .Tiggist là hình mẫu chuẩn mực của một người phụ nữ huyền thoại.