Dịch

epítome

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈpitome/

Nghĩa chính

  1. Hình mẫu, biểu tượng, bản tóm tắtdanh từepitome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epítomeDạng gốc (base form)
  2. epítomesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chương trình này là hiện thân của sự tồi tàn, lỗi thời.
  • Tiggist .Tiggist là hình mẫu chuẩn mực của một người phụ nữ huyền thoại.

AI