Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epitomic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌɛ
p
ɪ
ˈ
t
ɒ
m
ɪ
k
/
US
/ˌɛ
p
ɪ
ˈ
t
ɒ
m
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thể hiện, tóm tắt, gói gọn
tính từ
embodying, summarizing, encapsulating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epitomic
Dạng gốc
(base form)
more epitomic
So sánh hơn
(comparative)
most epitomic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
epitome
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epitomic
epitomic
al
Điển hình
tính từ
epitomic
ally
Một cách điển hình
trạng từ
AI
1
Thể hiện
1
Thể hiện
1
Thể hiện