Dịch

paradigmaticism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một lòng trung thành mạnh mẽ và cứng nhắc với một mô hìnhdanh từa strong and rigid allegiance to a paradigm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paradigmaticismDạng gốc (base form)
  2. paradigmaticismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI