paradigmaticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một lòng trung thành mạnh mẽ và cứng nhắc với một mô hìnhdanh từa strong and rigid allegiance to a paradigm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradigmaticismDạng gốc (base form)
- paradigmaticismsSố nhiều (plural)