Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paradigmatize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đặt ra như một mô hình hoặc ví dụ
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To set forth as a model or example.
Nguồn gốc
(etymology)
paradigmatic
+
-ize
từ tiếng Hy Lạp cổ
παραδειγματίζω
paradeigmatízō
AI
1
Đặt ra như một mô hình hoặc ví dụ
1
Đặt ra như một mô hình hoặc ví dụ
1
Đặt ra như một mô hình hoặc ví dụ