Dịch

paradigma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈdiɡma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mô hìnhdanh từparadigm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paradigmaDạng gốc (base form)
  2. paradigmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cambiar el paradigmaThay đổi hệ hình
nuevo paradigmaMô hình mới
paradigma culturalMô hình văn hóa
paradigma de pensamientoKhung tư duy
paradigma dominanteMô hình thống trị
paradigma científicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc paradigma

Ví dụ

  • .Chúng ta phải đề xuất một mô hình hoàn toàn khác để giải thích tất cả các hiện tượng này.

AI