paradigma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈdiɡma/nguồn
Nghĩa chính
- Mô hìnhdanh từparadigm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradigmaDạng gốc (base form)
- paradigmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar el paradigma | Thay đổi hệ hình | |
| nuevo paradigma | Mô hình mới | |
| paradigma cultural | Mô hình văn hóa | |
| paradigma de pensamiento | Khung tư duy | |
| paradigma dominante | Mô hình thống trị | |
| paradigma científico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc paradigmaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta phải đề xuất một mô hình hoàn toàn khác để giải thích tất cả các hiện tượng này.