Nghĩa chính
- Chế độ chơi có độ khó cao hơn lối chơi tiêu chuẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A game mode with a higher difficulty than the standard gameplay.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cứng, chế độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see hard, mode.
- A task or situation made deliberately more difficult than usual, often as a test of skill or endurance.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard modeDạng gốc (base form)
- hard modesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , – , – ( ) doesn’t , .
- “ .”
- : . : .