Dịch

dark mode

danh từ (noun)
UK/ˈdɑːk ˈməʊd/US/ˈdɑɹk ˈmoʊd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của night modedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of night mode.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? . ?Cậu dùng IDE ở chế độ sáng ư? Ai cũng dùng chế độ tối cả. Cậu bị thần kinh à?
  • .
  • .

AI