Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
night mode
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
aɪ
t
ˈ
m
əʊ
d
/
US
/ˈ
n
aɪ
t
ˈ
m
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Chế độ tối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A colour scheme with light text and other elements on a dark background.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dark mode
AI
1
Chế độ tối
1
Chế độ tối
1
Chế độ tối