Dịch

night mode

danh từ (noun)
UK/ˈnaɪt ˈməʊd/US/ˈnaɪt ˈmoʊd/

Nghĩa chính

  1. Chế độ tốidanh từkhông đếm được (uncountable)A colour scheme with light text and other elements on a dark background.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI