Dịch

default mode

UK/ˈdiːˌfɔːlt ˈməʊd/US/ˈdiːˌfɔlt ˈmoʊd/

Nghĩa chính

  1. Chế độ mặc định

Cụm từ (phrase)

default mode networkdanh từMạng lưới các vùng não hoạt động khi cá nhân không tập trung vào thế giới bên ngoài và não ở trạng thái nghỉ ngơi

AI