Nghĩa chính
- Tâm trạng jussive, một biến tố của động từ được sử dụng để biểu thị một mệnh lệnh, sự cho phép hoặc đồng ý với một yêu cầu; một ví dụ của một động từ bị biến cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The jussive mood, a verb inflection used to indicate a command, permission or agreement with a request; an instance of a verb so inflected.
- Trạng thái lời nói có những giác quan mơ hồ hoặc linh tinh, xảy ra sau một số trợ từ và trong mệnh đề điều kiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A verbal mood of vague or miscellaneous senses, occurring after some particles and in conditional clauses.
- Mệnh lệnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or in the jussive mood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jussiveDạng gốc (base form)
- jussivesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhjussus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — — second-person .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa