crítico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkɾitiko/nguồn
Nghĩa chính
- Hay chỉ trích, mang tính phê phántính từcritical (inclined to criticize), judgmental
- Nguy kịch, then chốttính từcritical (pertaining to a crisis)
- Nhà phê bìnhdanh từcritic (a person who appraises the works of others)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aparato crítico | Bộ máy quan trọng | |
| espíritu crítico | Tinh thần phản biện | |
| comentario crítico | Lời phê bình, nhận xét | |
| observador crítico | Người quan sát phản biện | |
| razonamiento crítico | Lập luận phản biện | |
| crítico literario | Chưa có nghĩa | |
| estado crítico | Chưa có nghĩa | |
| momento crítico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 严重Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc críticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đôi khi các nhà phê bình không biết họ đang phê bình điều gì.
- .Hiện giờ anh ấy đang ở bệnh viện trong tình trạng nguy kịch.
- .Nạn nhân đang trong tình trạng rất nguy kịch.