Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aparato crítico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apaˌɾato ˈkɾitiko/
Nghĩa chính
1
Bộ máy quan trọng
danh từ
critical apparatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aparato crítico
Dạng gốc
(base form)
aparato
s críticos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
critical apparatus
Tài liệu nguồn chính và quan trọng đi kèm với ấn bản của văn bản
AI
1
Bộ máy quan trọng
1
Bộ máy quan trọng
1
Bộ máy quan trọng