Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
critical apparatus
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˌ
æ
p
ɚˈ
æ
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tài liệu nguồn chính và quan trọng đi kèm với ấn bản của văn bản
danh từ
The critical and primary source material that accompanies an edition of a text.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apparatus criticus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aparato crítico
giống đực
Bộ máy quan trọng
AI
1
Tài liệu nguồn chính và quan trọng đi kèm với ấn bản của văn bản
1
Tài liệu nguồn chính và quan trọng đi kèm với ấn bản của văn bản
1
Tài liệu nguồn chính và quan trọng đi kèm với ấn bản của văn bản