Dịch

critical apparatus

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˌæpɚˈætəs/

Nghĩa chính

  1. Tài liệu nguồn chính và quan trọng đi kèm với ấn bản của văn bảndanh từThe critical and primary source material that accompanies an edition of a text.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI