criticar
B1động từ (verb)
/kɾitiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chỉ trích, phê bìnhđộng từto criticize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể criticarDanh động từ criticandoPhân từ criticado
| Presente | |
|---|---|
| yo | critico |
| tú | criticas |
| él/ella/Ud. | critica |
| nosotros | criticamos |
| vosotros | criticáis |
| ellos/Uds. | critican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criticar a alguien a sus espaldas | Nói xấu sau lưng ai | |
| criticar abiertamente | Công khai chỉ trích | |
| criticar duramente | Chỉ trích gay gắt |
Ví dụ
- .Cô ấy để ý đến những người giỏi hơn mình rồi chỉ trích họ.
- .Đừng phật ý nếu tôi nhận xét công việc của bạn.
- .Không có gì dễ hơn việc chỉ trích người khác.
Họ từ (word family)
cùng gốc criticarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh