Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criticable
C2
tính từ
(adjective)
/kɾitiˈkable/
Nghĩa chính
1
Đáng chê trách
tính từ
reprehensible, criticizable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criticable
Dạng gốc
(base form)
criticable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
罪大恶极
zuì dà è jí
Tội ác tày trời, đại nghịch bất đạo
Tiếng Anh
reprehensible
Đáng trách, đáng khiển trách
AI
1
Đáng chê trách
1
Đáng chê trách
1
Đáng chê trách