Dịch

crit

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự chỉ trích, lời phê bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Criticism.
  2. Bài phê bình, sự phân tíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Critique.
  3. Người theo trường phái luật học phê phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A proponent of critical legal studies.
  4. Gây sát thương chí mạngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To attack with a critical hit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. critDạng gốc (base form)
  2. critsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Cuộc đua criterium
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A criterium race.

AI