Nghĩa chính
- Tiêu chí, chuẩn mựcdanh từđếm được (countable)A single criterion.
- Số nhiều của criteriondanh từplural of criterion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criteriaDạng gốc (base form)
- criteriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hill criteriadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bradford Hill criteria |
| Manning criteriadanh từ | danh từ | Bộ tiêu chí gợi ý chẩn đoán hội chứng ruột kích thích |
| Bradford Hill criteriadanh từ | danh từ | Nhóm gồm chín nguyên tắc, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y tế công cộng, có thể hữu ích trong việc thiết lập bằng chứng dịch tễ học về mối quan hệ nhân quả giữa nguyên nhân giả định và hậu quả quan sát được |
| Ghent criteriadanh từ | danh từ | Tập hợp các tiêu chí lâm sàng được sử dụng để chẩn đoán hội chứng Marfan |
| Centor criteriadanh từ | danh từ | Bộ tiêu chí được sử dụng để xác định khả năng nhiễm vi khuẩn ở những bệnh nhân trưởng thành phàn nàn về chứng đau họng |
| fulfill criteria | Đáp ứng tiêu chí | |
| selection criteria | Tiêu chí tuyển chọn | |
| qualifying criteria | Tiêu chí vòng loại |
Họ từ (word family)
cùng gốc criterionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổ-ον-on
Ví dụ
- .Anh ấy phán xét tôi dựa trên những tiêu chí hời hợt.
- ?Bạn dùng tiêu chí gì khi quyết định bầu cho ai?
- .Đó là tiêu chí của chúng tôi.