Dịch

criteria

C1danh từ (noun)
UK/kɹaɪˈtɪə.ɹi.ə/US/kɹaɪˈtɪɹ.i.ə/nguồn

Dạng gốc:criterionTiêu chuẩn

Nghĩa chính

  1. Tiêu chí, chuẩn mựcdanh từđếm được (countable)A single criterion.
  2. Số nhiều của criteriondanh từplural of criterion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criteriaDạng gốc (base form)
  2. criteriasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hill criteriadanh từĐồng nghĩa với Bradford Hill criteria
Manning criteriadanh từBộ tiêu chí gợi ý chẩn đoán hội chứng ruột kích thích
Bradford Hill criteriadanh từNhóm gồm chín nguyên tắc, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y tế công cộng, có thể hữu ích trong việc thiết lập bằng chứng dịch tễ học về mối quan hệ nhân quả giữa nguyên nhân giả định và hậu quả quan sát được
Ghent criteriadanh từTập hợp các tiêu chí lâm sàng được sử dụng để chẩn đoán hội chứng Marfan
Centor criteriadanh từBộ tiêu chí được sử dụng để xác định khả năng nhiễm vi khuẩn ở những bệnh nhân trưởng thành phàn nàn về chứng đau họng
fulfill criteriaĐáp ứng tiêu chí
selection criteriaTiêu chí tuyển chọn
qualifying criteriaTiêu chí vòng loại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổ-ον-on

Ví dụ

  • .Anh ấy phán xét tôi dựa trên những tiêu chí hời hợt.
  • ?Bạn dùng tiêu chí gì khi quyết định bầu cho ai?
  • .Đó là tiêu chí của chúng tôi.

AI