Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manning criteria
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
n
ɪ
ŋ
k
ɹ
aɪ
ˈ
t
ɪ
ɹ.
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Bộ tiêu chí gợi ý chẩn đoán hội chứng ruột kích thích
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A set of criteria suggesting a possible diagnosis of irritable bowel syndrome.
AI
1
Bộ tiêu chí gợi ý chẩn đoán hội chứng ruột kích thích
1
Bộ tiêu chí gợi ý chẩn đoán hội chứng ruột kích thích
1
Bộ tiêu chí gợi ý chẩn đoán hội chứng ruột kích thích