Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khủng hoảng, cuộc khủng hoảngdanh từAn unstable situation, in political, social, economic or military affairs, especially one involving an impending abrupt change.
- Biến cố tâm lý, khủng hoảngdanh từA traumatic or stressful change in a person's life.
- Thời điểm quyết định, bước ngoặtdanh từA crucial or decisive point or situation; a turning point.
- Cơn nguy kịch, thời điểm hiểm nghèodanh từA sudden change in the course of a disease, usually at which point the patient is expected to either recover or die.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- crisisDạng gốc (base form)
- crises (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in crisistrong khủng hoảngThe business is still in crisis but it has survived the worst of the recession.Doanh nghiệp vẫn trong khủng hoảng nhưng đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của suy thoái.
- crisis of sthkhủng hoảng cái gì/việc gìThe party was suffering a crisis of confidence among its supporters.Đảng đang trải qua khủng hoảng niềm tin trong các ủng hộ viên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crisis managementdanh từ | danh từ | Quản lý khủng hoảng |
| economic crisisdanh từ | danh từ | Khủng hoảng kinh tế |
| financial crisisdanh từ | danh từ | Khủng hoảng tài chính |
| in crisis | Trong cơn khủng hoảng | |
| midlife crisis | Khủng hoảng tuổi trung niên | |
| resolve a crisis | Giải quyết khủng hoảng | |
| energy crisisdanh từ | danh từ | Vấn đề kinh tế gây ra bởi nguồn cung cấp năng lượng ngày càng cạn kiệt với giá cả ngày càng tăng |
| climate crisisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với climate emergency |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cao trào
- Cao trào, đỉnh điểm kịch tínhA point in a drama at which a conflict reaches a peak before being resolved.
Họ từ (word family)
cùng gốc crisisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcrisis
- từ tiếng Hy Lạp cổκρίσιςkrísis“a separating, power of distinguishing, decision, choice, election, judgment, dispute”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.
- .Tôi đang gặp khủng hoảng thực sự khi cố dán giấy dán tường cho phòng khách.
- đến bước ngoặc, đến bước quyết định