noncrisis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống không phải là một cuộc khủng hoảngdanh từA situation that is not a crisis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- noncrisisDạng gốc (base form)
- noncrises (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.