Dịch

noncrisis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống không phải là một cuộc khủng hoảngdanh từA situation that is not a crisis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. noncrisisDạng gốc (base form)
  2. noncrises (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI