Dịch

critical theory

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈθɪə.ɹi/US/ˈkɹɪt.ɪ.kəl ˈθɪ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết phê bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The examination and critique of society and literature, drawing from knowledge across social science and the humanities; (in particular) the original ideas developed by the Frankfurt School.

Cụm từ (phrase)

critical race theorydanh từPhong trào trong giới học thuật liên quan đến việc áp dụng lý thuyết phê phán vào các vấn đề xung quanh sự tương tác giữa động lực chủng tộc và quyền lực xã hội và pháp lý
critical theoristChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Đứckritische Theorie

Ví dụ

  • . .
  • .
  • " " , . , " " Nazi-era " ."

AI