Nghĩa chính
- Lý thuyết phê bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The examination and critique of society and literature, drawing from knowledge across social science and the humanities; (in particular) the original ideas developed by the Frankfurt School.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| critical race theorydanh từ | danh từ | Phong trào trong giới học thuật liên quan đến việc áp dụng lý thuyết phê phán vào các vấn đề xung quanh sự tương tác giữa động lực chủng tộc và quyền lực xã hội và pháp lý |
| critical theorist | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Đứckritische Theorie
Ví dụ
- . .
- .
- " " , . , " " Nazi-era " ."