Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sendo
C2
tính từ
(adjective)
/ˈsendo/
Nghĩa chính
1
Lớn, có tỷ lệ lớn
tính từ
great, of large proportions
2
Quan trọng
tính từ
important
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sendo
Dạng gốc
(base form)
send
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sendo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
send
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重要
zhòng yào
Quan trọng
王
wáng
Vĩ đại
重大
zhòng dà
To lớn, vĩ đại
Tiếng Anh
great
Quan trọng, trọng đại, hệ trọng
important
Quan trọng
AI
1
Lớn
2
Quan trọng
1
Lớn
2
Quan trọng
1
Lớn
2
Quan trọng