relevante
B1tính từ (adjective)
/releˈbante/
Nghĩa chính
- Đáng kể, quan trọngtính từsignificant, important
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relevanteDạng gốc (base form)
- relevantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- interestingTiếng Anhtương đương
- 有关Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng kể