Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ocupada
B1
tính từ
(adjective)
/okuˈpada/
Nghĩa chính
1
Có thai
tính từ
pregnant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
身
shēn
Có thai, mang bầu
怀孕
huái yùn
Có thai, mang thai
Tiếng Anh
pregnant
Mang bầu
AI
1
Có thai
1
Có thai
1
Có thai