Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
heavy rain
UK
/ˈ
h
ɛ
v
.
i
ˈɹ
eɪ
n
/
US
/ˈ
h
iː
v
i
ˈɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Mưa lớn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
heavy rainfall
Lượng mưa lớn
Xuất hiện ở từ khác
heavy
kết hợp
mưa to
rain
kết hợp
mưa lớn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pencazo
giống đực
Một cơn mưa lớn
la del pulpo
giống cái
Mưa to
AI
1
Mưa lớn
1
Mưa lớn
1
Mưa lớn