Nghĩa chính
- Cứng rắn, kiên quyết, sắc lạnhtính từHaving qualities resembling those of steel, especially hardness and resoluteness.
- Bằng théptính từMade of steel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steely determination | Sự quyết tâm cứng rắn | |
| steely gaze | Ánh nhìn sắc lạnh | |
| steely resolve | Ý chí sắt đá | |
| steely irondanh từ | danh từ | Hợp chất của sắt chứa ít hơn 0,5% cacbon |
| steely-eyedtính từ | tính từ | Có cái nhìn cứng rắn, mạnh mẽ và quyết đoán về bản thân |
| steely-spinedtính từ | tính từ | Có tư duy/tâm lý cứng rắn, mạnh mẽ và quyết đoán |
| steely-nervedtính từ | tính từ | Có tư duy cứng rắn, mạnh mẽ và quyết đoán, thần kinh rất vững vàng; sự kiên nhẫn và lòng can đảm tuyệt vời |
| steely hair diseasedanh từ | danh từ | Bệnh Menke |
Ví dụ
- .Cô ấy sẽ tước bỏ tấm lòng cao quý của mình sự chống cự cứng rắn đó trước những đòn ngọt ngào của tình yêu.
- Clifford's .Bị đâm bởi mũi giáo bằng thép của Clifford.
- , .Anh ấy xoáy vào tôi bằng hai con mắt sắc lạnh.
Họ từ (word family)
cùng gốc steelyXuất hiện ở từ khác
- steeldễ nhầm, đồng nghĩaSteely chỉ vẻ dáng, độ cứng hoặc sắc lạnh giống thép; steel chủ yếu chỉ vật liệu, dù cũng có các nghĩa ẩn dụ.